Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ろ紙クロマトグラフィー
[Chỉ]
濾紙クロマトグラフィー
[Lự Chỉ]
ろしクロマトグラフィー
🔊
Danh từ chung
sắc ký giấy
Hán tự
紙
Chỉ
giấy
濾
Lự
lọc