ろくろ師 [Sư]
ロクロ師 [Sư]
轆轤師 [Lộc Lô Sư]
ろくろし
Danh từ chung
thợ tiện (máy tiện)
Danh từ chung
thợ nặn (gốm)
Danh từ chung
thợ tiện (máy tiện)
Danh từ chung
thợ nặn (gốm)