Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ろう付け
[Phó]
ロー付け
[Phó]
鑞付け
[Lạp Phó]
ろうづけ
🔊
Danh từ chung
hàn
Hán tự
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
鑞
Lạp
hàn