れ足す言葉 [Túc Ngôn Diệp]
れたすことば
Danh từ chung
📝 ví dụ: 行けれる, 書けれる
thêm "re" thừa vào động từ godan
🔗 ら抜き言葉
Danh từ chung
📝 ví dụ: 行けれる, 書けれる
thêm "re" thừa vào động từ godan
🔗 ら抜き言葉