Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
れいわ新選組
[Tân Tuyển Tổ]
れいわしんせんぐみ
🔊
Danh từ chung
Reiwa Shinsengumi
Hán tự
新
Tân
mới
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn