るっさい

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

ồn ào; lớn tiếng

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

khó tính

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

phiền phức; rắc rối; mệt mỏi; quấy rầy

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

hách dịch