よりもまだ
Cụm từ, thành ngữ
còn hơn cả
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
まだです。
Chưa.
ケイトはまだなの?
Kate vẫn chưa tới à?
まだホームシックなの?
Bạn vẫn còn nhớ nhà à?
まだベッドなの?
Vẫn còn trên giường à?
まだショックだよ。
Tôi vẫn còn sốc.
まだ20よ。
Vẫn còn 20 tuổi thôi.
まだ学生なの?
Bạn vẫn là sinh viên à?
まだ会社なの?
Vẫn còn ở công ty à?
日の出はまだです。
Mặt trời chưa mọc.
まだ歩ける?
Bạn còn đi được không?