よりも

Cụm từ, thành ngữ

📝 hình thức nhấn mạnh của より

hơn; so với

JP: 健康けんこうはおかねよりも大切たいせつだよ。

VI: Sức khoẻ quan trọng hơn tiền bạc.

🔗 より

Cụm từ, thành ngữ

thay vì; hơn

JP: ひと幸福こうふく財産ざいさんよりも人間にんげんせいまる。

VI: Hạnh phúc của con người được quyết định bởi nhân cách hơn là của cải.