よく通る声 [Thông Thanh]

よくとおるこえ

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

giọng vang; giọng rõ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょこえはよくとおる。
Giọng nói của cô ấy rất vang.
きみこえはよくとおるな。
Giọng cậu vang thật đấy.
かれこえはよくとおる。
Giọng của anh ấy rất vang.
トムのこえはよくとおる。
Giọng của Tom rất vang.
ケリーのこえは、よくとおる。
Giọng của Kelly rất vang.