よう

Động từ phụ trợ

📝 trên thân không phải 五段, ví dụ: 食べる→食べよう; chỉ ý định

(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Động từ phụ trợ

📝 trên thân không phải 五段; chỉ đề nghị hoặc mời

chúng ta hãy

Động từ phụ trợ

📝 trên thân không phải 五段; chỉ suy đoán

(tôi) tự hỏi (nếu); có thể là; có lẽ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

バレないようにな。
Đừng để ai biết nhé.
よう!元気げんき
Này! Khỏe không?
雨雲あまぐものようだね。
Trông giống như mây mưa.
よううわ。
Nói dễ thôi.
たのしかったようね。
Có vẻ như bạn đã có một khoảng thời gian vui vẻ.
不感症ふかんしょうのようです。
Có vẻ như tôi bị bệnh không cảm giác.
よう、ひさしぶり。
Này, lâu rồi không gặp.
こごえるようだわ。
Lạnh cóng.
ふとらないように。
Hãy cố gắng không tăng cân.
やすいようでした。
Hình như là rẻ đấy.