ゆらりゆらり
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
đung đưa (nhiều lần, chuyển động lớn, chậm)
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
đung đưa (nhiều lần, chuyển động lớn, chậm)