ゆかた地 [Địa]
浴衣地 [Dục Y Địa]
ゆかたじ
Danh từ chung
vải yukata; chất liệu dệt nhẹ đặc biệt rộng 36-40cm để may yukata
Danh từ chung
vải yukata; chất liệu dệt nhẹ đặc biệt rộng 36-40cm để may yukata