やり場 [Trường]
遣り場 [Khiển Trường]
やりば
Danh từ chung
nơi xả giận; nơi trút bực tức
JP: この遣り場なき怒りをどこにぶつければいいのか。
VI: Tôi nên đập cơn giận bất tận này vào đâu đây?
🔗 目のやり場
Danh từ chung
nơi để đồ; nơi vứt đồ