やもめ暮らし [Mộ]

寡婦暮らし [Quả Phụ Mộ]

寡暮らし [Quả Mộ]

寡暮し [Quả Mộ]

鰥暮らし [Quan Mộ]

鰥暮し [Quan Mộ]

やもめぐらし

Danh từ chung

cảnh góa bụa