やせ衰える [Suy]

痩せ衰える [Sấu Suy]

やせおとろえる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

trở nên gầy yếu

JP: わたしはやせおとろえてほねかわばかりになった。

VI: Tôi đã gầy đi chỉ còn da bọc xương.