もみ込む [Liêu]
揉み込む [Nhu Liêu]
もみこむ
Động từ Godan - đuôi “mu”Tha động từTự động từ
xoa vào
Động từ Godan - đuôi “mu”Tha động từ
⚠️Từ cổ
dạy; huấn luyện; giáo dục