ものが言えない [Ngôn]

物が言えない [Vật Ngôn]

ものがいえない

Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)

không nói nên lời

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

こわくてものがえなかった。
Tôi đã quá sợ hãi nên không thể nói gì.
あきれてものもえないよ。
Tôi quá ngạc nhiên đến nỗi không nói nên lời.
もうあきれてものもえないよ。
Tôi đã quá ngạc nhiên đến nỗi không biết nói gì.
かれおどろきは大変たいへんなものなので、しばらくはものがえなかった。
Anh ấy ngạc nhiên đến mức không thể nói được gì một lúc lâu.
よくもかれ文句もんくえたものだ。
Sao anh ta lại dám phàn nàn cơ chứ?
かれはとてもおこったので、ものがえなかった。
Anh ấy tức giận đến mức không thể nói được gì.
かれ父親ちちおやまえではなにもものがえない。
Anh ấy không thể nói gì trước mặt bố mình.
彼女かのじょ非常ひじょうおどろいたので、ものがえなかった。
Cô ấy đã rất ngạc nhiên đến mức không thể nói được gì.
かれ無礼ぶれい態度たいどにはあきれてものもえなかった。
Tôi đã ngạc nhiên đến mức không thể nói gì về thái độ vô lễ của anh ấy.
かれはとても詩人しじんえたものでない。
Anh ấy không thể được gọi là một nhà thơ.