もち麦 [Mạch]
糯麦 [Nhu Mạch]
もちむぎ
Danh từ chung
lúa mạch ngọc trai Nhật Bản; lúa mạch nếp
Danh từ chung
lúa mạch ngọc trai Nhật Bản; lúa mạch nếp