もたせ掛ける [Quải]
凭せ掛ける [Bằng Quải]
凭せかける [Bằng]
もたせかける
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
dựa vào
JP: 彼女は母の肩に頭をもたせかけた。
VI: Cô ấy tựa đầu vào vai mẹ.