もうひと頑張り [Ngoan Trương]
もう一頑張り [Nhất Ngoan Trương]
もうひとがんばり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nỗ lực thêm
JP: もうひとがんばりすれば成功するだろう。
VI: Chỉ cần cố gắng thêm một chút nữa thì chắc chắn bạn sẽ thành công.