めり込む [Liêu]

減り込む [Giảm Liêu]

めりこむ

Động từ Godan - đuôi “mu”Tự động từ

lún xuống; sụp xuống; mắc kẹt

JP: 二台にだいのバンが激突げきとつしてめりんだ。

VI: Hai chiếc xe tải đã đâm sầm vào nhau.