むむ
Thán từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
📝 biểu hiện ngạc nhiên nhẹ hoặc nghi ngờ
hừm
Thán từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
hm hm (cười nhẹ với miệng đóng)
🔗 ふふ
Thán từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
📝 chỉ sự đồng ý
uh-huh
🔗 うんうん
Thán từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
📝 suy nghĩ sâu sắc
mm; hừm
Thán từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
📝 gọi sự chú ý
ừ thì