みたいな
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Khẩu ngữ
📝 viết tắt của みたいな感じ
gì đó giống vậy; kiểu như vậy; tương tự như vậy; theo hướng đó
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
そう、みたいね。
Có vẻ như vậy.
やってみたいです。
Tôi muốn thử.
そうみたい。
Có vẻ như vậy.
ストーカーみたい。
Giống như kẻ rình rập vậy.
別人みたい。
Trông như người khác vậy.
見てみたいですね。
Tôi muốn xem thử đấy.
子どもみたいだな。
Bạn thật trẻ con.
秋じゃないみたいだな。
Cứ như không phải mùa thu vậy.
楽しかったみたいね。
Có vẻ như bạn đã vui vẻ nhỉ.
警官みたいですね。
Anh ấy trông giống một sĩ quan cảnh sát.