まったり
マッタリ
マターリ
またーり
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
đậm đà (vị); đầy đặn (hương vị)
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
thư thái (lối sống); thoải mái
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
温泉に行ってまったりしたい!
Muốn đi suối nước nóng và thư giãn quá!