ませなんだ
ましなんだ
ませんかった
ませんだった
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Lịch sự (teineigo) ⚠️Từ cổ
hậu tố dùng để phủ định động từ ở thì quá khứ
🔗 ませんでした