Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ぽん太郎
[Thái 郎]
ぽんたろう
🔊
Danh từ chung
ngốc; đần độn
Hán tự
太
Thái
mập; dày; to
郎
con trai; đơn vị đếm cho con trai