ぼりぼり食べる [Thực]
ぼりぼりたべる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
ăn với tiếng nhai rôm rốp
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
ăn với tiếng nhai rôm rốp