ほんわか
ホンワカ

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

ấm áp; thoải mái; ấm cúng; dễ chịu; mềm mại; bông xốp; nhẹ nhàng