ほら貝 [Bối]

法螺貝 [Pháp Loa Bối]

ホラ貝 [Bối]

吹螺 [Xuy Loa]

梭尾螺 [Toa Vĩ Loa]

ほらがい – ホラ貝
ホラがい – ホラ貝
ホラガイ – ホラ貝

Danh từ chung

ốc xà cừ; vỏ ốc kèn