ほっそり
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
thon thả; mảnh mai
JP: 彼女は背が高く、ほっそりとした金髪の女性だった。
VI: Cô ấy là một người phụ nữ cao, mảnh mai với mái tóc vàng.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私は姉ほどほっそりしていない。
Tôi không mảnh mai bằng chị gái.
あの子は弱々しくほっそりしている。
Đứa trẻ đó yếu ớt và gầy yếu.
スポーツをするにはほっそりとした体つきが必要である。
Để chơi thể thao cần có thân hình thon gọn.
彼女はほっそりした姿をしている。
Cô ấy có dáng người thon gọn.
彼は背が高く、ほっそりしている。
Anh ấy cao và gầy.
若人も老人も、ほっそりとした姿を望む。
Cả người trẻ lẫn người già đều mong muốn có dáng vẻ thon thả.
彼女は成人してほっそりした娘になった。
Cô ấy đã trở thành một cô gái thon thả khi trưởng thành.
彼女は彼女の妹に劣らずほっそりしている。
Cô ấy cũng mảnh mai không kém em gái mình.
縞柄の服で彼女のほっそりした姿が目立つ。
Chiếc áo sọc làm nổi bật vóc dáng thon gọn của cô ấy.
ほっそりとした姿に対する若い女性の願望は強い。
Sự khao khát có dáng người mảnh mai của các cô gái trẻ rất mạnh mẽ.