ほくほく
ホクホク
Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
mềm và xốp (bánh, khoai tây, bí, v.v.); xốp; vụn; mới nướng; mới ra lò
Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
hài lòng với bản thân; cười tươi; cười thầm