ほうほうの体 [Thể]
這々の体 [Giá 々 Thể]
這う這うの体 [Giá Giá Thể]
這這の体 [Giá Giá Thể]
ほうほうのてい
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
chạy trốn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
体の調子が悪いなら休んだほうがいい。
Nếu cảm thấy không khỏe thì nên nghỉ ngơi.
牛乳はあなたの体に良いだろう。毎日飲んだほうがいい。
Sữa tốt cho cơ thể bạn, bạn nên uống hàng ngày.