ぺちゃくちゃ
ペチャクチャ

Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

tán gẫu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

連中れんちゅうはリビングでぺちゃくちゃしゃべって、警戒けいかいしていない。
Họ đang nói chuyện rôm rả trong phòng khách và không hề cảnh giác.