べらんめえ口調 [Khẩu Điều]

べらんめぇ口調 [Khẩu Điều]

べらんめえくちょう

Danh từ chung

(trong) giọng điệu Tokyo thô lỗ; (có) miệng thô tục; ngôn ngữ thô tục; nói thô tục

🔗 べらんめえ調