べっとり
Trạng từ
dính; dày
Trạng từ
bám chặt
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
服に血がべっとり付いてるよ。
Quần áo bị dính đầy máu kìa.
Trạng từ
dính; dày
Trạng từ
bám chặt