べ
ぺ
べえ
Từ phụ trợ
🗣️ ktb;thb
dùng để chỉ suy đoán
JP: オラ気分が良くなったで。でもよ、おとうさんに滅茶苦茶怒られちまうと思うべさ。
VI: Tôi cảm thấy tốt hơn rồi. Nhưng tôi nghĩ bố sẽ mắng tôi thậm tệ.
🔗 可い
Hậu tố
hậu tố thân mật