へっちゃら

Tính từ đuôi na

không quan tâm (về); không bận tâm; không lo lắng; thản nhiên; không quan tâm; không để ý

Tính từ đuôi na

dễ dàng; đơn giản

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

長距離ちょうきょりも、へっちゃらよ。
Đối với tôi, quãng đường dài cũng chẳng là gì cả.
先生せんせいおこられたってへっちゃらだい。
Dù bị giáo viên mắng, tôi cũng không bận tâm.
「ピザなしできていける?」「うん。わたし大丈夫だいじょうぶ。へっちゃらよ」
"Bạn có thể sống thiếu pizza không?" "Ừ, tôi ổn, không sao cả."