へちま水 [Thủy]
ヘチマ水 [Thủy]
糸瓜水 [Mịch Qua Thủy]
へちますい
Danh từ chung
mỹ phẩm dạng lỏng từ chiết xuất mướp
Danh từ chung
mỹ phẩm dạng lỏng từ chiết xuất mướp