ぷかり
ぷかりぷかり

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

phả khói (ví dụ: khói thuốc lá)

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

nổi lên; nổi nhẹ