ぶん回す [Hồi]
ぶんまわす
Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ
quay mạnh; vung vẩy (ví dụ: kiếm, gậy)
Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ
quay mạnh; vung vẩy (ví dụ: kiếm, gậy)