ぶどう色 [Sắc]

葡萄色 [Bồ Đào Sắc]

ブドウ色 [Sắc]

ぶどういろ

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

tím đậm; màu nho

🔗 えび色