ぶつ森 [Sâm]
ぶつもり
Danh từ chung
⚠️Tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc...
Animal Crossing (dòng game) (viết tắt)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムって「あつまれ どうぶつの森」をやるのかな?
Không biết Tom có chơi "Animal Crossing" không nhỉ?
「金のなる木なんてないよ」「どうぶつの森したことないでしょう?」
"Trên đời làm gì có loài cây nào mọc ra tiền đâu." "Bạn chưa chơi Animal Crossing bao giờ đúng không?"