ぶっ込み [Liêu]
打っ込み [Đả Liêu]
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
đâm vào; lao vào
🔗 打っ込む
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
ném vào; quăng vào
🔗 打っ込む
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
trộn lẫn
🔗 打っ込む
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
mang (kiếm)
🔗 打っ込む
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
câu cá đáy; câu lưỡi câu
🔗 ぶっこみづり
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
khoảng trống giữa các chốt trong máy pachinko