ぶっ掛け [Quải]
打っ掛け [Đả Quải]
ぶっかけ
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
món ăn rưới nước dùng lên
🔗 ぶっかけそば
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana ⚠️Khẩu ngữ
tạt nước lên
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana ⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ ngữ thô tục
bukkake (xuất tinh lên mặt ai đó)