ふんどし一丁 [Nhất Đinh]
褌一丁 [Côn Nhất Đinh]
ふんどしいっちょう
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
chỉ mặc khố
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
chỉ mặc khố