ふふふ
フフフ
ふふ
フフ
Thán từ
ha ha ha; hee hee hee
JP: ふふ、恵一君いつも授業終わったら、ノビするよね。
VI: Hihi, Keiichi à, cậu lúc nào cũng vươn vai sau giờ học nhỉ.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ふふふ、ごめんあそばせ。気になさらないで下さいな!
Hô hô hô, xin thứ lỗi nhé~ Đừng bận tâm làm gì nha!
あっ、赤くなった。陸くんてば可愛いっ!!ふふふっ。
Ồ, mặt anh ấy đỏ lên rồi. Riku thật là dễ thương!! Hihi.