ふざけんじゃねー
ふざけんじゃねえ
ふざけんじゃね
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Khẩu ngữ
đừng đùa nữa!; nghiêm túc đi!; đừng làm trò nữa!; cút đi!
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ふざけるな!
Đừng đùa nữa!
ふざけないで。
Đừng đùa nữa.
マジふざけんな!
Thật là chọc tức!
トムはふざけてるの?
Tom đang đùa à?
ふざけてないで、靴履いてよ。
Đừng đùa nữa, hãy mang giày vào.
今日はふざけてばかりいるんだから。
Hôm nay bạn chỉ toàn đùa cợt thôi.
彼はふざけた調子でそう言った。
Anh ấy nói điều đó một cách đùa cợt.
ふざけてないで早く食べてしまいなさい。
Đừng đùa nữa, ăn nhanh lên.
すぐふざけるんだから。真面目に聞いてよ。
Cậu cứ đùa hoài. Hãy nghe cho nghiêm túc chút.
こんなおふざけはいかにもベーカー氏らしい。
Những trò đùa như thế này thật đúng là phong cách của ông Baker.