ふくれ面 [Diện]

膨れ面 [Bành Diện]

脹れ面 [Trướng Diện]

ふくれつら
ふくれづら

Danh từ chung

vẻ mặt hờn dỗi (thường với má phồng); vẻ mặt sưng sỉa; bĩu môi; cau có

🔗 ふくれっ面