ひ押し坑道 [Áp 坑 Đạo]
ひ押坑道 [Áp 坑 Đạo]
𨫤押し坑道 [𨫤 Áp 坑 Đạo]
ひおしこうどう
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
đường hầm ngang (khai thác mỏ); đường hầm ngang
🔗 沿層坑道