Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ひょこっと
🔊
Trạng từ
bất ngờ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
伯父
おじ
ちゃんが
神戸
こうべ
からひょこっとやってきたんだ。
Chú tôi đã đột ngột đến từ Kobe.
Xem thêm